We are friends Forever!
CHÀO MỪNG BẠN TRỞ VỀ NHÀ!
00:00:00
Đang tải...
🌿 Ngày tốt
⚠ Điều cần tránh
Đang tải châm ngôn...

Chia sẻ · Kết nối · Cùng phát triển
Chọn mục cần truy cập
Vào Trang Chủ
DESIGNED BY ASAHIPRO
🔔 📢 Welcome to Blog's Điều Khiển — Chúc bạn một ngày tốt lành! ☀️

August 25, 2013

Mỗi ngày 10 từ vựng chuyên ngành Điều Khiển Tự Động

1. current /'kʌrənt/ : dòng điện 
direct current [ DC ] : dòng điện một chiều
alternative current [AC] : dòng điện xoay chiều

2. battery /'bætəri/ : bình điện , ác quy

3. generator /'dʤenəreitə/ : máy phát điện

4. intensity /in'tensiti/ : cường độ

5. resistance /ri'zistəns/ : điện trở

6. resistivity /,rizis'tiviti/ : điện trở suất

7. impedance /im'pi:dəns/ : trở kháng

8. conductance /kən'dʌktəns/ : độ dẫn (n)
electrical conductivity : tính dẫn điện

9. circuit /'sə:kit/ : mạch điện
short circuit : ngắn mạch

10. phase /feiz/ : pha

Nguồn:http://webdien.com/d/showthread.php?t=3288

0 comments: